Dưới đây là tổng hợp báo giá xây dựng nhà phố và biệt thự cập nhật mới nhất cho năm 2026. Đơn giá này được điều chỉnh dựa trên biến động vật tư và nhân công tại thị trường Việt Nam (đặc biệt là khu vực TP.HCM và các tỉnh phía Nam).
1. Đơn giá Thiết kế Kiến trúc & Nội thất
Trước khi đặt viên gạch đầu tiên, một bản vẽ chuẩn là yếu tố sống còn để tối ưu chi phí và tránh phát sinh.
| Phong cách thiết kế | Gói Kiến trúc (đ/m²) | Gói Kiến trúc + Nội thất 3D (đ/m²) |
| Nhà phố Hiện đại | 110.000 – 170.000 | 210.000 – 290.000 |
| Nhà phố Tân cổ điển / Mái Thái | 150.000 – 200.000 | 250.000 – 350.000 |
| Biệt thự Hiện đại / Villa | 180.000 – 250.000 | 300.000 – 450.000 |
| Biệt thự Cổ điển Pháp | 250.000 – 400.000 | 500.000 – 800.000 |
2. Báo giá Thi công Phần thô & Nhân công hoàn thiện
Đây là "khung xương" của ngôi nhà. Đơn giá bao gồm vật tư thô (sắt, thép, cát, đá, gạch, xi măng...) và nhân công thực hiện toàn bộ phần thô đến khâu hoàn thiện mặt ngoài.
-
Nhà phố hiện đại: 3.800.000 – 4.500.000 đ/m²
-
Nhà phố tân cổ điển: 3.850.000 – 4.600.000 đ/m²
-
Biệt thự hiện đại: 4.000.000 – 5.500.000 đ/m²
-
Biệt thự cổ điển: Từ 4.500.000 đ/m² trở lên
3. Báo giá Xây nhà Trọn gói (Chìa khóa trao tay)
Gói này phù hợp với những gia chủ bận rộn, nhà thầu sẽ lo từ A-Z bao gồm cả vật tư hoàn thiện (gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, đèn chiếu sáng, sơn nước...).
Đối với Nhà phố:
-
Gói Phổ thông: 5.000.000 – 6.000.000 đ/m² (Vật tư trung bình khá).
-
Gói Cao cấp: 6.500.000 – 8.500.000 đ/m² (Vật tư thương hiệu lớn, thẩm mỹ cao).
Đối với Biệt thự:
-
Biệt thự hiện đại / Villa: 7.000.000 – 9.500.000 đ/m²
-
Biệt thự tân cổ điển: 8.500.000 – 11.500.000 đ/m²
-
Biệt thự cổ điển Pháp: Từ 12.000.000 đ/m² trở lên
4. Cách tính diện tích xây dựng (m²)
Để dự trù ngân sách chính xác, bạn cần nắm công thức tính mét vuông xây dựng phổ biến hiện nay:
-
Móng: Móng đơn (30%), Móng băng (50% - 60%), Móng cọc (40% - 50%).
-
Tầng hầm: Độ sâu 1.0m - 1.3m tính 150% diện tích.
-
Tầng trệt & lầu: Tính 100% diện tích.
-
Sân thượng: Có mái che (75%), không mái che (50%).
-
Mái: Mái tôn (30%), Mái bê tông cốt thép (50%), Mái ngói kèo sắt (70%).
Ví dụ: Xây nhà phố hiện đại 3 tầng, diện tích sàn 100 m2, móng băng, mái bê tông.
Móng: 50% x 100 = 50 m2
3 tầng: 3 x 100 x 100% = 300 m2
Mái: 50% x 100= 50 m2
Tổng diện tích tính giá: 400 m2.
5. Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá 2026
-
Vị trí thi công: Đường lớn dễ vận chuyển vật tư sẽ rẻ hơn nhà trong hẻm nhỏ hoặc khu vực đất yếu phải gia cố móng phức tạp.
-
Thời điểm: Giá thép và xi măng có thể biến động theo quý.
-
Yêu cầu thẩm mỹ: Các thiết kế "sạch", lược bỏ dây điện chằng chịt hay sử dụng kính tấm lớn (Open Space) thường yêu cầu kỹ thuật thi công cao hơn.




